Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Hai, 18/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 18/05/2026 | Hôm qua 17/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,833.65 -48.80 | 30,135 -49.30 | 31,406.38 -51.37 | 29,882.45 | 30,184.3 | 31,457.75 |
Agribank | 30,019 -113.00 | 30,140 -113.00 | 31,317 -116.00 | 30,132 | 30,253 | 31,433 |
HSBC | 29,926 -94.00 | 30,002 -95.00 | 31,072 -97.00 | 30,020 | 30,097 | 31,169 |
SCB | 29,810 -190.00 | 29,860 -190.00 | 31,310 -190.00 | 30,000 | 30,050 | 31,500 |
| Đồng Euro | 18/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,833.65 -48.80 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,135 -49.30 |
| Giá bán | 31,406.38 -51.37 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,019 -113.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,140 -113.00 |
| Giá bán | 31,317 -116.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,926 -94.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,002 -95.00 |
| Giá bán | 31,072 -97.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,810 -190.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,860 -190.00 |
| Giá bán | 31,310 -190.00 |