Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Tư, 04/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 04/03/2026 | Hôm qua 03/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,607.57 -255.39 | 29,906.64 -257.97 | 31,168.65 -268.86 | 29,862.96 | 30,164.61 | 31,437.51 |
MaritimeBank | 30,020 -271.00 | 29,900 -271.00 | 31,235 -274.00 | 30,291 | 30,171 | 31,509 |
Agribank | 30,048 | 30,169 | 31,346 | 30,048 | 30,169 | 31,346 |
HSBC | 30,052 | 30,140 | 31,191 | 30,052 | 30,140 | 31,191 |
SCB | 29,820 | 29,820 | 31,480 | 29,820 | 29,820 | 31,480 |
| Đồng Euro | 04/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,607.57 -255.39 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,906.64 -257.97 |
| Giá bán | 31,168.65 -268.86 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 30,020 -271.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,900 -271.00 |
| Giá bán | 31,235 -274.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,048 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,169 0.00 |
| Giá bán | 31,346 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,052 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,140 0.00 |
| Giá bán | 31,191 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,820 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,820 0.00 |
| Giá bán | 31,480 0.00 |