Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Ba, 26/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 26/05/2026 | Hôm qua 25/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,883.05 -28.74 | 30,184.9 -29.02 | 31,458.39 -30.22 | 29,911.79 | 30,213.92 | 31,488.61 |
Agribank | 30,104 | 30,225 | 31,404 | 30,104 | 30,225 | 31,404 |
HSBC | 30,022 | 30,104 | 31,166 | 30,022 | 30,104 | 31,166 |
SCB | 29,910 | 30,000 | 31,450 | 29,910 | 30,000 | 31,450 |
| Đồng Euro | 26/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,883.05 -28.74 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,184.9 -29.02 |
| Giá bán | 31,458.39 -30.22 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,104 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,225 0.00 |
| Giá bán | 31,404 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,022 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,104 0.00 |
| Giá bán | 31,166 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,910 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,000 0.00 |
| Giá bán | 31,450 0.00 |