Cập nhật 10:30 (GMT+7), Thứ Năm, 18/12/2025|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Singapore | Hôm nay 18/12/2025 | Hôm qua 17/12/2025 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 19,858.03 -15.09 | 20,058.61 -15.25 | 20,742.41 -15.75 | 19,873.12 | 20,073.86 | 20,758.16 |
Agribank | 20,035 -25.00 | 20,115 -26.00 | 20,683 -27.00 | 20,060 | 20,141 | 20,710 |
HSBC | 19,867 -37.00 | 20,068 -43.00 | 20,684 -33.00 | 19,904 | 20,111 | 20,717 |
SCB | 19,940 -30.00 | 20,010 -30.00 | 20,930 -30.00 | 19,970 | 20,040 | 20,960 |
SHB | 19,938 -42.00 | 20,088 -42.00 | 20,708 -42.00 | 19,980 | 20,130 | 20,750 |
| Đô la Singapore | 18/12/2025 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 19,858.03 -15.09 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,058.61 -15.25 |
| Giá bán | 20,742.41 -15.75 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 20,035 -25.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,115 -26.00 |
| Giá bán | 20,683 -27.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 19,867 -37.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,068 -43.00 |
| Giá bán | 20,684 -33.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 19,940 -30.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,010 -30.00 |
| Giá bán | 20,930 -30.00 |
| Ngân hàng | SHB |
| Giá mua tiền mặt | 19,938 -42.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,088 -42.00 |
| Giá bán | 20,708 -42.00 |