Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Tư, 04/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Mỹ | Hôm nay 04/03/2026 | Hôm qua 03/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 25,974 6.00 | 26,004 6.00 | 26,304 6.00 | 25,968 | 25,998 | 26,298 |
MaritimeBank | 25,980 28.00 | 26,010 28.00 | 26,298 9.00 | 25,952 | 25,982 | 26,289 |
Agribank | 25,968 | 25,998 | 26,298 | 25,968 | 25,998 | 26,298 |
HSBC | 26,107 | 26,107 | 26,297 | 26,107 | 26,107 | 26,297 |
SCB | 25,750 | 25,880 | 26,280 | 25,750 | 25,880 | 26,280 |
| Đô la Mỹ | 04/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 25,974 6.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,004 6.00 |
| Giá bán | 26,304 6.00 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 25,980 28.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,010 28.00 |
| Giá bán | 26,298 9.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 25,968 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 25,998 0.00 |
| Giá bán | 26,298 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 26,107 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,107 0.00 |
| Giá bán | 26,297 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 25,750 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 25,880 0.00 |
| Giá bán | 26,280 0.00 |