Dù không phải là ngôn ngữ khó nhất thế giới, nhưng tiếng Việt vẫn khiến nhiều người bối rối với những âm tiết gần giống nhau. Chẳng hạn như trấn giữ hay chấn giữ, đâu mới là từ đúng chính tả? Cùng voh.com.vn tìm hiểu ngay sau đây!
Trấn giữ hay chấn giữ đúng chính tả?
Trong từ điển tiếng Việt, bạn có thể dễ dàng tra cứu và tìm thấy nghĩa của cụm từ trấn giữ, trong khi chấn giữ lại không được ghi nhận. Đây cũng chính là cơ sở để xác định giữa trấn giữ và chấn giữ, trấn giữ mới là từ đúng chính tả.
Để hiểu rõ hơn về cách dùng cũng như tránh nhầm lẫn trong quá trình sử dụng, bạn có thể tham khảo phần giải thích chi tiết dưới đây.
Trấn giữ là gì?
Trong cuốn Từ điển tiếng Việt do Giáo sư Hoàng Phê chủ biên (NXB Đà Nẵng - Trung tâm Từ Điển Học - 2003) giảng: trấn giữ (động từ:): Bảo vệ nơi xung yếu chống mọi sự xâm chiếm, xâm nhập. Đóng quân trấn giữ ở cửa ngõ biên thùy.
Ở một số địa phương, do đặc thù phát âm, nhiều người dễ nhầm lẫn trấn giữ thành chấn giữ. Ngoài ra, chữ “chấn” (震) mang ý nghĩa rung chuyển, sấm sét, nên đôi khi khiến người ta liên tưởng đến khí thế mạnh mẽ của quân lính nơi biên ải.
Thực tế, trấn giữ có nguồn gốc từ từ Hán Việt trấn thủ (鎮守). Trong đó, “trấn” (鎮) là canh giữ, còn “thủ” (守) là bảo vệ. Ban đầu, đây là tên gọi một chức quan thời phong kiến, đảm nhiệm việc trông coi những vị trí trọng yếu. Về sau, không rõ vì lý do gì đó, “thủ” dần được thay bằng từ thuần Việt “giữ”, tạo thành động từ trấn giữ như cách dùng phổ biến hiện nay.
Ví dụ:
- Người lính ngày đêm trấn giữ nơi biên cương để bảo vệ Tổ quốc.
- Từ xa xưa, nơi đây đã có quân lính trấn giữ để ngăn chặn kẻ xâm nhập.
- Đội quân được giao nhiệm vụ trấn giữ cửa ải quan trọng suốt nhiều năm.
- Anh ấy được phân công trấn giữ khu vực an ninh trọng điểm của thành phố.
- Các chiến sĩ vẫn kiên cường trấn giữ hòn đảo giữa điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Chấn giữ là gì?
Theo từ điển tiếng Việt, từ “chấn” và “giữ” được giải thích như sau:
- Chấn (danh từ): tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho sấm sét.
- Giữ (động từ): làm cho ở nguyên tại vị trí nào đó, không có sự di động, di chuyển, hoặc không rơi, không đổ; làm cho vẫn nguyên như thể không có sự thay đổi, sự biến đổi; trông coi, để ý đến làm sao cho nguyên vẹn, không bị mất mát, tổn hại; đảm đương, chịu trách nhiệm.
Như đã đề cập, chấn giữ không xuất hiện trong bất kỳ tài liệu chính thống nào. Đồng thời, theo phân tích trên, cách kết hợp này cũng không có nghĩa. Vì vậy, chấn giữ là cách dùng sai.
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã biết trấn giữ hay chấn giữ, đâu mới là cách dùng đúng chính tả. Từ đó, có thể sử dụng từ ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và viết lách hằng ngày.
Đừng quên theo dõi chuyên mục Thường thức của voh.com.vn để cập nhật những tin tức mới nhất, hấp dẫn nhất.




