BXH Bundesliga 2026-2027
| Vị trí | CLB | Số trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số bàn thắng bại | Điểm số | Kết quả |
| 1 | Dortmund | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 12 | Dự Champions League |
| 2 | Bayern Munich | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 10 | |
| 3 | Freiburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | +9 | 10 | |
| 4 | Augsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | +5 | 7 | |
| 5 | Bayer Leverkusen | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | +5 | 7 | Dự Europa League |
| 6 | Mainz | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | +4 | 7 | Dự vòng Play-off Conference League |
| 7 | Elversberg | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 8 | Werder Bremen | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 | |
| 9 | RB Leipzig | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | +4 | 6 | |
| 10 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 10 | -1 | 5 | |
| 11 | Schalke 04 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | Paderborn | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | |
| 13 | FC Koln | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | |
| 14 | Hoffenheim | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | |
| 15 | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | |
| 16 | Hamburg | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 3 | Đá Play-off trụ hạng |
| 17 | Union Berlin | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 17 | -13 | 1 | Xuống hạng |
| 18 | Borussia Monchengladbach | 4 | 0 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 0 |
Suất dự cúp châu Âu và Xuống hạng
4 đội xếp đầu bảng Bundesliga 2026-2027 sẽ giành vé tham dự vòng phân hạng (League phase) Champions League mùa giải tới.
Đội xếp thứ 5 cùng nhà vô địch DFB-Pokal (Cúp Quốc gia Đức) 2026-2027 nhận suất dự vòng phân hạng Europa League, trong khi đội xếp thứ 6 giành quyền tham dự vòng Play-off Conference League.
Trong trường hợp đội vô địch DFB-Pokal nằm trong Top 5, suất dự Europa League sẽ được chuyển cho đội xếp thứ 6. Nếu đội vô địch DFB-Pokal nằm trong Top 6, suất dự Conference League sẽ được chuyển cho đội xếp thứ 7.
Đội xếp thứ 16 phải đá Play-off trụ hạng với đội xếp thứ 3 giải Hạng Hai Đức (2. Bundesliga). Hai đội xếp cuối bảng sẽ trực tiếp xuống hạng, chơi tại 2. Bundesliga mùa giải sau.
Tiêu chí xếp hạng
Thứ hạng của các đội tại Bundesliga được xác định theo các tiêu chí sau:
1. Tổng số điểm giành được.
2. Hiệu số bàn thắng bại.
3. Số bàn thắng ghi được.
4. Tổng tỷ số trong các trận đối đầu trực tiếp.
5. Số bàn thắng ghi được trên sân khách trong các trận đối đầu trực tiếp.
6. Số bàn thắng ghi được trên sân khách.
7. Trận Play-off trên sân trung lập.
Lưu ý: Các tiêu chí từ 4 đến 6 chỉ được áp dụng sau khi các đội liên quan đã thi đấu đủ các trận lượt đi và lượt về với nhau. Tiêu chí 7 chỉ được áp dụng khi mùa giải kết thúc.


























