BXH Serie A 2026-2027
| Vị trí | CLB | Số trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số bàn thắng bại | Điểm số | Kết quả |
| 1 | AS Roma | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | +11 | 13 | Dự Champions League |
| 2 | Inter Milan | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 8 | +7 | 13 | |
| 3 | Lazio | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 13 | |
| 4 | Cagliari | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 2 | +3 | 12 | |
| 5 | AC Milan | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | +6 | 11 | Dự Europa League |
| 6 | Frosinone | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | +5 | 10 | Dự vòng Play-off Conference League |
| 7 | Juventus | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 10 | |
| 8 | Como | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | +3 | 10 | |
| 9 | Napoli | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 7 | |
| 10 | Sassuolo | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | |
| 11 | Atalanta | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 | |
| 12 | Lecce | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | |
| 13 | Udinese | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 4 | |
| 14 | Torino | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | |
| 15 | Parma | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | |
| 16 | Monza | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 4 | |
| 17 | Fiorentina | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | -6 | 4 | |
| 18 | Bologna | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 2 | Xuống hạng |
| 19 | Genoa | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | |
| 20 | Venezia | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 0 |
Suất dự cúp châu Âu và Xuống hạng
4 đội xếp đầu bảng Serie A 2026-2027 sẽ giành vé tham dự vòng phân hạng (League phase) Champions League mùa giải tới. Đội xếp thứ 5 cùng nhà vô địch Coppa Italia 2026-2027 nhận suất dự vòng phân hạng Europa League.
Trong trường hợp đội vô địch Coppa Italia nằm trong Top 5, suất này sẽ được chuyển cho đội xếp thứ 6. Đội xếp thứ 6 hiện giành quyền tham dự vòng play-off Conference League.
Nếu bóng đá Ý nằm trong nhóm 2 liên đoàn có hệ số điểm UEFA cao nhất mùa giải, đội xếp thứ 5 sẽ được dự Champions League và các suất dự cúp châu Âu còn lại lùi xuống một bậc.
3 đội xếp cuối bảng sẽ phải xuống hạng, chơi tại giải Hạng Nhì Italia (Serie B) mùa giải sau.
Tiêu chí xếp hạng
Thứ hạng của các đội tại Serie A được xác định theo các tiêu chí sau:
1. Tổng số điểm giành được.
2. Số điểm trong các trận đối đầu trực tiếp.
3. Hiệu số bàn thắng bại trong các trận đối đầu trực tiếp.
4. Hiệu số bàn thắng bại.
5. Số bàn thắng ghi được.
6. Bốc thăm.
Lưu ý: Khi mùa giải kết thúc, nếu các đội bằng điểm nhau ở vị trí thứ nhất hoặc thứ 17, thứ hạng sẽ được phân định bằng trận Play-off (1 trận đối với vị trí thứ nhất, 2 lượt đi - về đối với vị trí thứ 17), trừ trường hợp có đội tham dự trận chung kết cúp châu Âu. Khi đó, các tiêu chí từ 2 đến 6 sẽ được áp dụng.


























