BXH vòng phân hạng Champions League 2026-2027
| Vị trí | CLB | Số trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số bàn thắng bại | Điểm số | Kết quả |
| 1 | Barcelona | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 | Vào vòng 1/8 |
| 2 | Sporting Lisbon | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 | |
| 3 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 | |
| 4 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 4 | |
| 5 | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 3 | |
| 6 | Como | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 7 | MU | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 9 | Man City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 | Đá Play-off vòng knock-out (hạt giống) |
| 10 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | +1 | 3 | |
| 11 | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | Atletico Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 14 | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 15 | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 15 | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 17 | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | Đá Play-off vòng knock-out (không là hạt giống) |
| 18 | Club Brugge | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 | |
| 19 | Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | Sabah | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | |
| 22 | Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 22 | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 24 | Fenerbahce | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 25 | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | Bị loại |
| 26 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 1 | |
| 27 | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 28 | Inter Milan | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0 | |
| 29 | Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 30 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | |
| 31 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| 32 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| 33 | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | |
| 34 | Galatasaray | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | |
| 35 | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| 36 | Bodo/Glimt | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
Thể thức và suất đi tiếp
36 đội bóng tham dự vòng phân hạng (League phase) Champions League 2026-2027 được xếp chung trên một bảng xếp hạng duy nhất. Mỗi đội thi đấu 8 trận với 8 đối thủ khác nhau (4 trận sân nhà, 4 trận sân khách), từ ngày 8/9/2026 đến 27/1/2027.
Kết thúc vòng phân hạng, 8 đội dẫn đầu giành vé trực tiếp vào vòng 1/8 với tư cách hạt giống. Các đội xếp từ thứ 9 đến 24 bước vào vòng Play-off knock-out, trong đó các đội từ thứ 9 đến 16 là hạt giống, các đội từ thứ 17 đến 24 không là hạt giống.
8 đội thắng ở vòng Play-off sẽ góp mặt tại vòng 1/8. 12 đội xếp từ thứ 25 đến 36 bị loại khỏi các giải đấu cúp châu Âu.
Trận Chung kết Champions League 2026-2027 diễn ra ngày 5/6/2027 trên sân Metropolitano (Madrid, Tây Ban Nha).
Tiêu chí xếp hạng
Các đội được xếp hạng theo tổng số điểm giành được (thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm). Nếu có 2 hay nhiều đội bằng điểm nhau khi vòng phân hạng kết thúc, các tiêu chí sau đây sẽ được áp dụng để phân định thứ hạng:
1. Hiệu số bàn thắng bại.
2. Số bàn thắng ghi được.
3. Số bàn thắng ghi được trên sân khách.
4. Số trận thắng.
5. Số trận thắng trên sân khách.
6. Tổng số điểm của các đối thủ đã gặp ở vòng phân hạng.
7. Tổng hiệu số bàn thắng bại của các đối thủ đã gặp ở vòng phân hạng.
8. Tổng số bàn thắng của các đối thủ đã gặp ở vòng phân hạng.
9. Điểm kỷ luật thấp hơn (thẻ đỏ trực tiếp hoặc bị đuổi khỏi sân vì 2 thẻ vàng trong một trận: 3 điểm; thẻ vàng: 1 điểm).
10. Hệ số câu lạc bộ UEFA.
Lưu ý: Trong quá trình vòng phân hạng diễn ra, các đội chỉ được xếp hạng theo các tiêu chí từ 1 đến 5. Nếu vẫn bằng nhau, các đội sẽ được xếp đồng hạng. Các tiêu chí từ 6 đến 10 chỉ được áp dụng sau khi lượt trận cuối cùng kết thúc.
Vòng knock-out Champions League 2026-2027
Sau khi vòng phân hạng khép lại, 16 đội xếp từ thứ 9 đến 24 bước vào vòng play-off knock-out để giành 8 suất còn lại vào vòng 1/8, nơi 8 đội dẫn đầu vòng phân hạng đã chờ sẵn.
Từ vòng Play-off đến Bán kết, các cặp đấu thi đấu theo thể thức lượt đi - lượt về. Chung kết diễn ra một trận duy nhất vào ngày 5/6/2027 trên sân Metropolitano (Madrid, Tây Ban Nha).
*Sơ đồ nhánh đấu
| Play-off | Vòng 1/8 | Tứ kết | Bán kết | Chung kết |
| Hạng 9-16 vs Hạng 17-24 |
Hạng 1-8 vs Thắng Play-off |
Thắng vòng 1/8 vs Thắng vòng 1/8 |
Thắng Tứ kết vs Thắng Tứ kết |
5/6/2027 Thắng Bán kết vs Thắng Bán kết |
| Hạng 9-16 vs Hạng 17-24 |
Hạng 1-8 vs Thắng Play-off |
|||
| Hạng 9-16 vs Hạng 17-24 |
Hạng 1-8 vs Thắng Play-off |
Thắng vòng 1/8 vs Thắng vòng 1/8 |
||
| Hạng 9-16 vs Hạng 17-24 |
Hạng 1-8 vs Thắng Play-off |
|||
| Hạng 9-16 vs Hạng 17-24 |
Hạng 1-8 vs Thắng Play-off |
Thắng vòng 1/8 vs Thắng vòng 1/8 |
Thắng Tứ kết vs Thắng Tứ kết |
|
| Hạng 9-16 vs Hạng 17-24 |
Hạng 1-8 vs Thắng Play-off |
|||
| Hạng 9-16 vs Hạng 17-24 |
Hạng 1-8 vs Thắng Play-off |
Thắng vòng 1/8 vs Thắng vòng 1/8 |
||
| Hạng 9-16 vs Hạng 17-24 |
Hạng 1-8 vs Thắng Play-off |
*Lịch thi đấu vòng knock-out
| Vòng | Bốc thăm | Lượt đi | Lượt về |
| Play-off | 29/1/2027 | 16-17/2/2027 | 23-24/2/2027 |
| Vòng 1/8 | 26/2/2027 | 9-10/3/2027 | 16-17/3/2027 |
| Tứ kết | 6-7/4/2027 | 13-14/4/2027 | |
| Bán kết | 27-28/4/2027 | 4-5/5/2027 | |
| Chung kết | 5/6/2027 - Sân Metropolitano (Madrid) | ||


























