BXH La Liga 2026-2027
| Vị trí | CLB | Số trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số bàn thắng bại | Điểm số | Kết quả |
| 1 | Barcelona | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | +24 | 21 | Dự Champions League |
| 2 | Atletico Madrid | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | +9 | 16 | |
| 3 | Real Betis | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | +2 | 16 | |
| 4 | Real Madrid | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | +10 | 15 | |
| 5 | Sevilla | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | +1 | 13 | Dự Europa League |
| 6 | Alaves | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | +5 | 11 | Dự vòng Play-off Conference League |
| 7 | Deportivo La Coruna | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 8 | +2 | 10 | |
| 8 | Real Sociedad | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 10 | |
| 9 | Villarreal | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | +1 | 8 | |
| 10 | Athletic Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | +1 | 8 | |
| 11 | Getafe | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 8 | |
| 12 | Rayo Vallecano | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 8 | |
| 13 | Osasuna | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | |
| 14 | Celta Vigo | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 6 | +2 | 7 | |
| 15 | Espanyol | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 | 7 | |
| 16 | Racing Santander | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | -10 | 7 | |
| 17 | Levante | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 | |
| 18 | Elche | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | Xuống hạng |
| 19 | Valencia | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 4 | |
| 20 | Malaga | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 |
Suất dự cúp châu Âu và Xuống hạng
4 đội xếp đầu bảng La Liga 2026-2027 sẽ giành vé tham dự vòng phân hạng (League phase) Champions League mùa giải tới. Đội xếp thứ 5 nhận suất dự vòng phân hạng Europa League, trong khi đội xếp thứ 6 giành quyền tham dự vòng Play-off Conference League.
3 đội xếp cuối bảng sẽ phải xuống hạng, chơi tại giải Hạng Nhì Tây Ban Nha (Segunda Division) mùa giải sau.
Tiêu chí xếp hạng
Thứ hạng của các đội tại La Liga được xác định theo các tiêu chí sau:
1. Tổng số điểm giành được.
2. Số điểm trong các trận đối đầu trực tiếp.
3. Hiệu số bàn thắng bại trong các trận đối đầu trực tiếp.
4. Hiệu số bàn thắng bại.
5. Số bàn thắng ghi được.
6. Điểm fair-play (áp dụng khi có từ 3 đội trở lên bằng điểm).
7. Trận play-off trên sân trung lập.
Lưu ý: Thành tích đối đầu trực tiếp chỉ được tính sau khi các đội liên quan đã thi đấu đủ tất cả các trận gặp nhau trong mùa giải.


























